STT | Visa | GIÁ | Thời gian xét duyệt |
1 | Úc | 6.800.000 | 3 - 4 tuần |
2 | Canada | 7.500.000 | 1 - 2 tháng |
3 | Châu Âu | 7.500.000 | 2 - 3 tuần |
4 | Anh | 10.500.000 | 4 - 6 tuần |
5 | New Zealand | 10.000.000 | 3 - 4 tuần |
6 | Mỹ | 7.000.000 | 7 ngày ( kể từ ngày phỏng vấn ) |
7 | Gia hạn Mỹ | 6.500.000 | 2 - 3 tuần |
8 | Hàn Quốc | 4.500.000 | 10 - 15 ngày |
9 | Nhật | 3.200.000 | 10 - 15 ngày |
10 | Trung Quốc | 3.500.000 ( nộp HCM 3.700.000 ( nộp DN ) | 7 - 10 ngày ( trình diện ) |
11 | Bằng lái quốc tế | 2.700.000 | Bằng lái 10 năm |
3.200.000 | Bằng lái 20 năm |
Hợp pháp hóa : Thụy Điển – Ý – Tây Ban Nha – Bỉ
Tư pháp: Hàn Lan – Đan Mạch – Nauy – Phần Lan – Thụy Điển – Sec
Lưu ý:
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JPT VIỆT NAM
Văn Phòng : 21/6C Cầm Bá Thước - F7 - TP.Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0919 396 577
Email: jptvietnamtravel@gmail.com
Website: jptvietnam.com
Facebook: JPTVNTRAVEL
Design by Calisto